異源融合 dị nguyên dung hợp Hán Việt: dị nguyên dung hợp Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 源 (nguyên) + 融 (dung) + 合 (hợp)Hán Việtdị nguyên dung hợpCấu tạo異 + 源 + 融 + 合 · dị + nguyên + dung + hợp nghĩa thành phần: dị + nguyên + dung + hợp Nghĩa EngCihui heteromixis