異灰葉素 dị hôi diệp tố Hán Việt: dị hôi diệp tố Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 灰 (hôi) + 葉 (diệp) + 素 (tố)Hán Việtdị hôi diệp tốCấu tạo異 + 灰 + 葉 + 素 · dị + hôi + diệp + tố nghĩa thành phần: dị + hôi + diệp + tố Nghĩa EngCihui toxicarol