異王草因 dị vương thảo nhân Hán Việt: dị vương thảo nhân Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 王 (vương) + 草 (thảo) + 因 (nhân)Hán Việtdị vương thảo nhânCấu tạo異 + 王 + 草 + 因 · dị + vương + thảo + nhân nghĩa thành phần: dị + vương + thảo + nhân Nghĩa EngCihui isoimperatonin