異瓣現象 dị biện hiện tượng Hán Việt: dị biện hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 瓣 (biện) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việtdị biện hiện tượngCấu tạo異 + 瓣 + 現 + 象 · dị + biện + hiện + tượng nghĩa thành phần: dị + biện + hiện + tượng Nghĩa EngCihui petalomania