異生髮酵 dị sanh phát diếu Hán Việt: dị sanh phát diếu Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 生 (sanh) + 髮 (phát) + 酵 (diếu)Hán Việtdị sanh phát diếuCấu tạo異 + 生 + 髮 + 酵 · dị + sanh + phát + diếu nghĩa thành phần: dị + sanh + phát + diếu Nghĩa EngCihui heterofermentation