異皮質醇 dị bì chất thuần Hán Việt: dị bì chất thuần Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 皮 (bì) + 質 (chất) + 醇 (thuần)Hán Việtdị bì chất thuầnCấu tạo異 + 皮 + 質 + 醇 · dị + bì + chất + thuần nghĩa thành phần: dị + bì + chất + thuần Nghĩa EngCihui isocortisol