異石松鹼 dị thạch tùng dảm Hán Việt: dị thạch tùng dảm Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 石 (thạch) + 松 (tùng) + 鹼 (dảm)Hán Việtdị thạch tùng dảmCấu tạo異 + 石 + 松 + 鹼 · dị + thạch + tùng + dảm nghĩa thành phần: dị + thạch + tùng + dảm Nghĩa EngCihui isolycopodine