異種交配

dị chủng giao phối

Hán Việt: dị chủng giao phối

Tổng quan

(động vật học) giao phối, lai giống (với các giống khác)

Cấu tạo: (dị) + (chủng) + (giao) + (phối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) giao phối, lai giống (với các giống khác)