异种免疫 dị chủng miễn dịch Hán Việt: dị chủng miễn dịch Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 種 (chủng) + 免 (miễn) + 疫 (dịch)Hán Việtdị chủng miễn dịchTừ loạidanhCấu tạo異 + 種 + 免 + 疫 · dị + chủng + miễn + dịch nghĩa thành phần: dị + chủng + miễn + dịch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 miễn dịch dị loàiMainlandKaggle Zh-Vi heteroimmunizationEngCihui heteroimmunizationTần suất từ heteroimmunization Từ liên quan Gần nghĩa免疫化学 · 免疫反应 · 免疫学的 · 免疫学者 · 免疫应答 · 免疫系统 · 异种交配 · 异种移植