异种寄生

dị chủng kí sanh

Hán Việt: dị chủng kí sanh

Tổng quan

Cấu tạo: 異 (dị) + 種 (chủng) + 寄 (kí) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ký sinh khác loài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi heteroxeny

Eng

  • Cihui heteroxeny

Từ liên quan

Gần nghĩa

寄生作用 · 寄生生活 · 寄生虫学 · 寄生虫病 · 寄生虫的 · 异种交配 · 异种移植 · 寄生虫