寄生作用 kí sanh tác dụng Hán Việt: kí sanh tác dụng Tổng quan sự gây bệnh ký sinh Cấu tạo: 寄 (kí) + 生 (sanh) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtkí sanh tác dụngTừ loạidanhCấu tạo寄 + 生 + 作 + 用 · kí + sanh + tác + dụng nghĩa thành phần: kí + sanh + tác + dụng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sự ký sinhMainlandKaggle Zh-Vi parasitization Từ liên quan Gần nghĩa作用理论 · 寄生生活 · 寄生虫学 · 寄生虫病 · 寄生虫的 · 寄生虫 · 作用力 · 作用物