異種抗原 dị chủng kháng nguyên Hán Việt: dị chủng kháng nguyên Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 種 (chủng) + 抗 (kháng) + 原 (nguyên)Hán Việtdị chủng kháng nguyênCấu tạo異 + 種 + 抗 + 原 · dị + chủng + kháng + nguyên nghĩa thành phần: dị + chủng + kháng + nguyên Nghĩa EngCihui heteroantigen