異種組織 dị chủng tổ chức Hán Việt: dị chủng tổ chức Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 種 (chủng) + 組 (tổ) + 織 (chức)Hán Việtdị chủng tổ chứcCấu tạo異 + 種 + 組 + 織 · dị + chủng + tổ + chức nghĩa thành phần: dị + chủng + tổ + chức Nghĩa EngCihui heteroplasm