異端邪說
dị đoan tà thuyết
Hán Việt: dị đoan tà thuyết · Pinyin: yì duān xié shuō
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指和正统思想不同的有害的学说。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"异端邪说"。 2.指不正当或非正统的学说﹑言论。
Eng
- Cihui 異端邪說 ìduān-xiéshuō n. heresy