異系交配 dị hệ giao phối Hán Việt: dị hệ giao phối Tổng quan sự giao phối xa Cấu tạo: 異 (dị) + 系 (hệ) + 交 (giao) + 配 (phối)Hán Việtdị hệ giao phốiCấu tạo異 + 系 + 交 + 配 · dị + hệ + giao + phối nghĩa thành phần: dị + hệ + giao + phối Nghĩa ViệtCihui sự giao phối xa