異紫堇定 dị tử cận định Hán Việt: dị tử cận định Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 紫 (tử) + 堇 (cận) + 定 (định)Hán Việtdị tử cận địnhCấu tạo異 + 紫 + 堇 + 定 · dị + tử + cận + định nghĩa thành phần: dị + tử + cận + định Nghĩa EngCihui artabotrine