異紅紫膠素 dị hồng tử giao tố Hán Việt: dị hồng tử giao tố Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 紅 (hồng) + 紫 (tử) + 膠 (giao) + 素 (tố)Hán Việtdị hồng tử giao tốCấu tạo異 + 紅 + 紫 + 膠 + 素 · dị + hồng + tử + giao + tố nghĩa thành phần: dị + hồng + tử + giao + tố Nghĩa EngCihui isoerythrolaccin