异舌同辞 yì shé tóng cí · dị thiệt đồng từ Hán Việt: dị thiệt đồng từ · Pinyin: yì shé tóng cí Tổng quan Cấu tạo: 异 (dị) + 舌 (thiệt) + 同 (đồng) + 辞 (từ)Pinyinyì shé tóng cíHán Việtdị thiệt đồng từCấu tạo异 + 舌 + 同 + 辞 · dị + thiệt + đồng + từ nghĩa thành phần: dị + thiệt + đồng + từ