異花授粉 dị hoa thụ phấn Hán Việt: dị hoa thụ phấn Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 花 (hoa) + 授 (thụ) + 粉 (phấn)Hán Việtdị hoa thụ phấnCấu tạo異 + 花 + 授 + 粉 · dị + hoa + thụ + phấn nghĩa thành phần: dị + hoa + thụ + phấn Nghĩa EngCihui 異花授粉 ìhuāshòufěn n. cross-pollination