異蒼耳醇 dị thương nhĩ thuần Hán Việt: dị thương nhĩ thuần Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 蒼 (thương) + 耳 (nhĩ) + 醇 (thuần)Hán Việtdị thương nhĩ thuầnCấu tạo異 + 蒼 + 耳 + 醇 · dị + thương + nhĩ + thuần nghĩa thành phần: dị + thương + nhĩ + thuần Nghĩa EngCihui isoxanthanol