異薹同岑
dị đài đồng sầm
Hán Việt: dị đài đồng sầm · Pinyin: yì tái tóng cén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 岑:小而高的山。不同的青苔长在同一座山上。比喻朋友志同道合。
Eng
- Cihui 異苔同岑 ìtáitóngcén f.e. good terms between friends
Hán Việt: dị đài đồng sầm · Pinyin: yì tái tóng cén