異薄荷醇 dị bạc hà thuần Hán Việt: dị bạc hà thuần Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 薄 (bạc) + 荷 (hà) + 醇 (thuần)Hán Việtdị bạc hà thuầnCấu tạo異 + 薄 + 荷 + 醇 · dị + bạc + hà + thuần nghĩa thành phần: dị + bạc + hà + thuần Nghĩa EngCihui isomenthol