异议多的

dị nghị đa đích

Hán Việt: dị nghị đa đích

Tổng quan

hay nói trái lại; hay nói ngược lại, hay cãi lại, hay lý sự cùn

Cấu tạo: 異 (dị) + 議 (nghị) + 多 (đa) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hay phản đối

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi contradictious

Từ liên quan

Gần nghĩa

异议人士 · 异议分子 · 多的是 · 异议者 · 异议蜂起 · 异议成立 · 異議分子 · 异议书