異議多的

dị nghị đa đích

Hán Việt: dị nghị đa đích

Tổng quan

hay nói trái lại; hay nói ngược lại, hay cãi lại, hay lý sự cùn

Cấu tạo: (dị) + (nghị) + (đa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hay nói trái lại; hay nói ngược lại, hay cãi lại, hay lý sự cùn