異議蜂起 yì yì fēng qǐ · dị nghị phong khởi Hán Việt: dị nghị phong khởi · Pinyin: yì yì fēng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 議 (nghị) + 蜂 (phong) + 起 (khởi)Pinyinyì yì fēng qǐHán Việtdị nghị phong khởiCấu tạo異 + 議 + 蜂 + 起 · dị + nghị + phong + khởi nghĩa thành phần: dị + nghị + phong + khởi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 异议:不同的或反对的意见。不同的或反对的意见一下子出现很多。