異質原子 dị chất nguyên tử Hán Việt: dị chất nguyên tử Tổng quan (hoá học) nguyên tử khác loại Cấu tạo: 異 (dị) + 質 (chất) + 原 (nguyên) + 子 (tử)Hán Việtdị chất nguyên tửCấu tạo異 + 質 + 原 + 子 · dị + chất + nguyên + tử nghĩa thành phần: dị + chất + nguyên + tử Nghĩa ViệtCihui (hoá học) nguyên tử khác loại