異質同象

dị chất đồng tượng

Hán Việt: dị chất đồng tượng

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (chất) + (đồng) + (tượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 異質同象 ìzhìtóngxiàng f.e. isomorphism