异趣同归 yì qū tóng guī · dị thú đồng quy Hán Việt: dị thú đồng quy · Pinyin: yì qū tóng guī Tổng quan Cấu tạo: 异 (dị) + 趣 (thú) + 同 (đồng) + 归 (quy)Pinyinyì qū tóng guīHán Việtdị thú đồng quyCấu tạo异 + 趣 + 同 + 归 · dị + thú + đồng + quy nghĩa thành phần: dị + thú + đồng + quy