异路功名

yì lù gōng míngdị lộ công danh

Hán Việt: dị lộ công danh · Pinyin: yì lù gōng míng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

旧指没有科举考试,凭功劳而得到的官位。

Cấu tạo: 異 (dị) + 路 (lộ) + 功 (công) + 名 (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指没有科举考试,凭功劳而得到的官位。

Từ liên quan

Gần nghĩa

功名富贵 · 功名利禄 · 異路同歸 · 异路同归 · 功名蹭蹬 · 功名富貴