異退熱鹼 dị thối nhiệt dảm Hán Việt: dị thối nhiệt dảm Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 退 (thối) + 熱 (nhiệt) + 鹼 (dảm)Hán Việtdị thối nhiệt dảmCấu tạo異 + 退 + 熱 + 鹼 · dị + thối + nhiệt + dảm nghĩa thành phần: dị + thối + nhiệt + dảm Nghĩa EngCihui isofebrifugine