異配生植

dị phối sanh thực

Hán Việt: dị phối sanh thực

Tổng quan

(thực vật) hiện tượng dị giao; hiện tượng bất đẳng giao (sinh vật học) sự dị giao

Cấu tạo: (dị) + (phối) + (sanh) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật) hiện tượng dị giao; hiện tượng bất đẳng giao (sinh vật học) sự dị giao