異量元素 dị lượng nguyên tố Hán Việt: dị lượng nguyên tố Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 量 (lượng) + 元 (nguyên) + 素 (tố)Hán Việtdị lượng nguyên tốCấu tạo異 + 量 + 元 + 素 · dị + lượng + nguyên + tố nghĩa thành phần: dị + lượng + nguyên + tố Nghĩa EngCihui helerobar