異防己鹼 dị phòng kỉ dảm Hán Việt: dị phòng kỉ dảm Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 防 (phòng) + 己 (kỉ) + 鹼 (dảm)Hán Việtdị phòng kỉ dảmCấu tạo異 + 防 + 己 + 鹼 · dị + phòng + kỉ + dảm nghĩa thành phần: dị + phòng + kỉ + dảm Nghĩa EngCihui isosinomenine