異雌現象 dị thư hiện tượng Hán Việt: dị thư hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 雌 (thư) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việtdị thư hiện tượngCấu tạo異 + 雌 + 現 + 象 · dị + thư + hiện + tượng nghĩa thành phần: dị + thư + hiện + tượng Nghĩa EngCihui heterogynism