異香滿室 dị hương mãn thất Hán Việt: dị hương mãn thất Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 香 (hương) + 滿 (mãn) + 室 (thất)Hán Việtdị hương mãn thấtCấu tạo異 + 香 + 滿 + 室 · dị + hương + mãn + thất nghĩa thành phần: dị + hương + mãn + thất Nghĩa EngCihui 異香滿室 ìxiāngmǎnshì f.e. A miraculous fragrance filled the chamber.