異馬交定 dị mã giao định Hán Việt: dị mã giao định Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 馬 (mã) + 交 (giao) + 定 (định)Hán Việtdị mã giao địnhCấu tạo異 + 馬 + 交 + 定 · dị + mã + giao + định nghĩa thành phần: dị + mã + giao + định Nghĩa EngCihui isomajodine