異馬錢子鹼 dị mã tiễn tử dảm Hán Việt: dị mã tiễn tử dảm Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 馬 (mã) + 錢 (tiễn) + 子 (tử) + 鹼 (dảm)Hán Việtdị mã tiễn tử dảmCấu tạo異 + 馬 + 錢 + 子 + 鹼 · dị + mã + tiễn + tử + dảm nghĩa thành phần: dị + mã + tiễn + tử + dảm Nghĩa EngCihui neostrychnine