異雞蛋花素 dị kê đản hoa tố Hán Việt: dị kê đản hoa tố Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 雞 (kê) + 蛋 (đản) + 花 (hoa) + 素 (tố)Hán Việtdị kê đản hoa tốCấu tạo異 + 雞 + 蛋 + 花 + 素 · dị + kê + đản + hoa + tố nghĩa thành phần: dị + kê + đản + hoa + tố Nghĩa EngCihui isoplumericin