棄業變產 qì yè biàn chǎn · khí nghiệp biến sản Hán Việt: khí nghiệp biến sản · Pinyin: qì yè biàn chǎn Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 業 (nghiệp) + 變 (biến) + 產 (sản)Pinyinqì yè biàn chǎnHán Việtkhí nghiệp biến sảnCấu tạo棄 + 業 + 變 + 產 · khí + nghiệp + biến + sản nghĩa thành phần: khí + nghiệp + biến + sản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 变卖产业。Tân Hoa Tự Điển 1.变卖产业。