棄之可惜

qì zhī kě xī khí chi khả tích

Hán Việt: khí chi khả tích · Pinyin: qì zhī kě xī

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (chi) + (khả) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扔掉它未免可惜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓留着无多大用处,扔掉又未免可惜。

Eng

  • Cihui 棄之可惜 ìzhīkěxī f.e. 1. hesitate to discard sth. 2. It is a waste to discard it.