棄之度外 qì zhī dù wai · khí chi độ ngoại Hán Việt: khí chi độ ngoại · Pinyin: qì zhī dù wai Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 之 (chi) + 度 (độ) + 外 (ngoại)Pinyinqì zhī dù waiHán Việtkhí chi độ ngoạiCấu tạo棄 + 之 + 度 + 外 · khí + chi + độ + ngoại nghĩa thành phần: khí + chi + độ + ngoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指根本不放在心上。Tân Hoa Tự Điển 1.谓根本不放在心上。