棄保潛逃

qì bǎo qián táo khí bảo tiềm đào

Hán Việt: khí bảo tiềm đào · Pinyin: qì bǎo qián táo

Tổng quan

nhảy tiền bảo lãnh

Cấu tạo: (khí) + (bảo) + (tiềm) + (đào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhảy tiền bảo lãnh

Eng

  • CC-CEDICT to jump bail
  • Cihui to jump bail