棄其餘魚

qì qí yú yú khí kì dư ngư

Hán Việt: khí kì dư ngư · Pinyin: qì qí yú yú

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (kì) + (dư) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻节欲知足。