棄劣取優

khí liệt thủ ưu

Hán Việt: khí liệt thủ ưu

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (liệt) + (thủ) + (ưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 棄劣取優 ìlièqǔyōu f.e. reject what is bad and absorb what is good