棄卒保帥

khí tốt bảo suất

Hán Việt: khí tốt bảo suất

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (tốt) + (bảo) + (suất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 棄卒保帥 ìzúbǎoshuài f.e. sacrifice one's pawn to save the queen (in chess)