棄同即異

qì tóng jí yì khí đồng tức dị

Hán Việt: khí đồng tức dị · Pinyin: qì tóng jí yì

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (đồng) + (tức) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①指抛弃同姓同族而亲近异姓异族。②丢掉共同之说而接近新奇之说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓抛弃同姓同族而亲近异姓异族。 2.丢掉共同之说而接近新奇之说。