棄城而遁

khí thành nhi độn

Hán Việt: khí thành nhi độn

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (thành) + (nhi) + (độn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 棄城而遁 ìchéng'érdùn f.e. abandon the city and flee