棄好背盟

qì hǎo bèi méng khí hảo bối minh

Hán Việt: khí hảo bối minh · Pinyin: qì hǎo bèi méng

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (hảo) + (bối) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抛弃友好,违背盟誓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抛弃友好,违背盟誓。