棄如弁髦

qì rú biàn máo khí như biện mao

Hán Việt: khí như biện mao · Pinyin: qì rú biàn máo

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (như) + (biện) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弁:黑布冠;髦:垂发。古时贵族子弟行加冠礼,先用黑布冠把垂发束好,三次加冠后就丢弃不用了。比喻毫不可惜地扔掉无用的东西。