棄妻拋兒

khí thê phao nhi

Hán Việt: khí thê phao nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (thê) + (phao) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 棄妻拋兒 ìqīpāo'ér f.e. forsake one's wife and children