棄官而去 khí quan nhi khứ Hán Việt: khí quan nhi khứ Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 官 (quan) + 而 (nhi) + 去 (khứ)Hán Việtkhí quan nhi khứCấu tạo棄 + 官 + 而 + 去 · khí + quan + nhi + khứ nghĩa thành phần: khí + quan + nhi + khứ Nghĩa EngCihui 棄官而去 ìguān'érqù f.e. give up one's post and retire into the country